nurse log

nurse log

A young fern grows from the side of a moss-covered nurse log in the forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thân cây mục làm vườn ươm tự nhiên: "nurse log" chỉ một thân cây lớn đã đổ đang phân hủy, thường trong rừng; gỗ mục cung cấp độ ẩm chất dinh dưỡng cho nhiều loại côn trùng thực vật.

dụ sử dụng
  • (Thân cây mục trong rừng cung cấp môi trường sống hoàn hảo cho dương xỉ rêu.)
  • (Nhiều cây con mọc lên trên thân cây mục, sử dụng chất dinh dưỡng của để phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to function as a nurse log": đóng vai trò như một thân cây mục nuôi dưỡng.
    • When a tree falls, it can function as a nurse log for decades. (Khi một cây đổ, có thể đóng vai trò như một thân cây mục nuôi dưỡng trong nhiều thập kỷ.)
  • "nurse log succession": quá trình kế tiếp sinh thái trên thân cây mục.
    • Nurse log succession is a key process in forest regeneration. (Quá trình kế tiếp sinh thái trên thân cây mục một quy trình quan trọng trong tái sinh rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse stump (n): gốc cây mục, tương tự nhưng gốc cây thay vì thân cây đổ.
    • The nurse stump still supports a variety of fungi. (Gốc cây mục vẫn hỗ trợ nhiều loại nấm.)
  • Decaying log (n): thân cây đang phân hủy (nghĩa chung, không nhấn mạnh chức năng nuôi dưỡng).
    • The decaying log is home to many insects. (Thân cây đang phân hủy nhà của nhiều côn trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fallen log: thân cây đổ (nhấn mạnh trạng thái đổ, không chuyên về chức năng sinh thái).
  • Nurse tree: cây mẹ (cây sống hoặc chết cung cấp bóng râm chất dinh dưỡng cho cây con).
Các cụm từ liên quan
  • Nurse log ecosystem: hệ sinh thái thân cây mục.
    • The nurse log ecosystem supports a complex food web. (Hệ sinh thái thân cây mục hỗ trợ một mạng lưới thức ăn phức tạp.)
  • Nurse log microhabitat: vi môi trường sống trên thân cây mục.
    • Salamanders often thrive in the nurse log microhabitat. (Kỳ nhông thường phát triển mạnh trong vi môi trường sống trên thân cây mục.)
Thành ngữ liên quan
  • "From nurse log to forest floor": từ thân cây mục đến nền rừng (ẩn dụ cho quá trình tái sinh tự nhiên).
    • The journey from nurse log to forest floor is a cycle of life and decay. (Hành trình từ thân cây mục đến nền rừng một chu kỳ của sự sống phân hủy.)